farmer's calendar
Định nghĩa
Danh từ: "Farmer's calendar" (lịch nhà nông) là một ấn phẩm hàng năm bao gồm các dự báo thời tiết và các thông tin linh tinh khác được sắp xếp theo lịch của một năm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch nhà nông dự báo một mùa đông lạnh giá trong năm nay.)
- (Ông tôi luôn tra cứu lịch nhà nông trước khi trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow the farmer's calendar": tuân theo lịch nhà nông.
- Many traditional farmers follow the farmer's calendar for sowing and harvesting. (Nhiều nông dân truyền thống tuân theo lịch nhà nông để gieo hạt và thu hoạch.)
"to rely on the farmer's calendar": dựa vào lịch nhà nông.
- He relies on the farmer's calendar for weather predictions. (Anh ấy dựa vào lịch nhà nông để dự báo thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Farmer's almanac (danh từ): niên giám nhà nông, thường có nội dung tương tự nhưng có thể bao gồm thêm thông tin thiên văn, lịch sử.
- The farmer's almanac is a popular reference book in rural areas. (Niên giám nhà nông là một cuốn sách tham khảo phổ biến ở vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Almanac: niên giám, sách tra cứu hàng năm.
- Agricultural calendar: lịch nông nghiệp, tập trung vào các mùa vụ và công việc đồng áng.
Các cụm từ liên quan
- Weather forecast: dự báo thời tiết (thường là một phần trong farmer's calendar).
- The weather forecast in the farmer's calendar is quite accurate. (Dự báo thời tiết trong lịch nhà nông khá chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- "As reliable as a farmer's calendar": đáng tin cậy như lịch nhà nông (thường dùng để chỉ điều gì đó có độ tin cậy cao dựa trên kinh nghiệm lâu năm).
- His advice is as reliable as a farmer's calendar. (Lời khuyên của anh ấy đáng tin cậy như lịch nhà nông.)